
Grand Bazaar là một mê cung mua sắm huyền thoại với hơn 4.000 gian hàng cổ kính trải dài khắp 60 con phố có mái che, nơi lưu giữ trọn vẹn tinh hoa văn hóa và lịch sử lâu đời của Istanbul - Ảnh: NGUYỄN HOÀNG BẢO
Nhìn từ Grand Bazaar ở Istanbul, La Boqueria ở Barcelona, chợ nghi lễ ở La Paz hay phiên chợ thứ bảy ở Lalibela, có một điểm chung đáng suy nghĩ: du khách thường tìm đến những khu chợ vì ở đó đang có một đời sống diễn ra, chứ không phải vì người ta dựng một khu chợ lên chỉ để đón khách.
Tôi từng đi qua nhiều khu chợ ở những nền văn hóa rất khác nhau, và nhận ra rằng điều làm một khu chợ trở nên đáng nhớ đôi khi chẳng liên quan nhiều đến những món hàng được bán ở đó.
Grand Bazaar hấp dẫn bởi lịch sử thương mại của Istanbul; La Paz gây tò mò bởi một thế giới tín ngưỡng vẫn còn hiện diện trong đời sống; La Boqueria đưa người ta vào nhịp ăn uống thường nhật của Barcelona; còn phiên chợ thứ bảy ở Lalibela đơn giản là nơi người dân mang sản phẩm của mình đến trao đổi.
Những khu chợ ấy có thể đã trở thành điểm đến du lịch, nhưng du lịch không phải lý do đầu tiên khiến chúng tồn tại. Chính đời sống kinh tế, xã hội và văn hóa của cộng đồng tạo nên khu chợ, rồi khu chợ trở thành một cánh cửa để người ngoài bước vào và nhìn thấy đời sống ấy.
Từ góc nhìn đó, câu chuyện chợ nổi Cái Răng đáng được đặt lại không chỉ bằng câu hỏi du khách hôm nay nhìn thấy gì, mà bằng một câu hỏi sâu hơn: Cái Răng đang sống bằng điều gì?
Khi thương mại tạo ra một điểm đến

Gia vị là một mặt hàng vô cùng phổ biến ở Grand Bazaar và là thứ được du khách ưa chuộng - Ảnh: NGUYỄN HOÀNG BẢO
Grand Bazaar ở Istanbul có lẽ là khu chợ tôi đi lạc nhiều nhất. Bước vào những cánh cổng của nó rồi rẽ hết lối này sang lối khác, tôi nhiều lần không còn biết mình đang ở đâu giữa hơn 4.000 gian hàng nối nhau như một mê cung.
Hàng da, thảm, đồ gốm, đèn, gia vị và đủ thứ hàng hóa nằm sát bên nhau, tiếng người bán mời khách xen giữa những cuộc mặc cả, đâu đó lại có một tách trà nóng được đặt xuống bên câu chuyện mua bán.
Nhưng điều làm tôi thích Grand Bazaar không chỉ là cảm giác khám phá một mê cung. Khu chợ này hình thành từ thế kỷ 15, trong thời kỳ Istanbul giữ vị trí đặc biệt trên những tuyến giao thương nối Đông và Tây, nơi các dòng hàng hóa của Con đường Tơ lụa đi qua và hội tụ.
Hàng thế kỷ sau, du khách tìm đến đây ngày một đông, nhưng phía sau những cửa hàng dành cho khách tham quan vẫn còn một khu chợ được tạo nên từ thương mại. Người ta đến để mua bán trước khi nơi này trở thành một điểm đến du lịch. Tôi nghĩ chính điều ấy làm Grand Bazaar có sức sống riêng.
Du khách có thể mua một tấm thảm, một chiếc đèn hay chẳng mua gì cả, nhưng vẫn cảm nhận được mình đang bước giữa một không gian từng sống bằng buôn bán và hôm nay vẫn tiếp tục sống bằng buôn bán.
Khi một thế giới niềm tin trở thành trải nghiệm

Ở Mercado de las Brujas, những con llama khô không chỉ là món hàng trong chợ, mà còn kể câu chuyện về một thế giới niềm tin vẫn đang sống giữa đời thường - Ảnh: NGUYỄN HOÀNG BẢO
Ở La Paz, Bolivia, câu chuyện lại khác. Mercado de las Brujas, thường được gọi là chợ Phù thủy, bán những vật phẩm liên quan đến nghi lễ Andes, tín ngưỡng Aymara, y học truyền thống và các thực hành tâm linh.
Với người ngoài, những vật phẩm ấy có thể kỳ lạ, thậm chí khó hiểu; với một bộ phận cộng đồng bản địa, chúng thuộc về một thế giới niềm tin đã tồn tại từ lâu.
Năm 2019, Hội đồng thành phố La Paz đã công nhận Mercado de las Brujas là di sản văn hóa phi vật thể của thành phố, trong đó ghi nhận tri thức về lễ vật nghi lễ Andes, y học truyền thống và hoạt động của các chuyên gia nghi lễ Aymara.
Điều thú vị đối với người làm du lịch nằm ở đây: du khách bị hấp dẫn bởi chính thứ vốn không được tạo ra cho họ.
Một người Aymara mua hoặc chuẩn bị lễ vật không nghĩ rằng mình đang tạo ra một sản phẩm du lịch.
Đời sống tín ngưỡng tồn tại trước, khách du lịch đến sau. Dĩ nhiên, khi một không gian văn hóa trở nên nổi tiếng, thị trường sẽ thích nghi, người bán sẽ thay đổi cách tiếp cận và một phần sản phẩm có thể hướng nhiều hơn đến du khách.
Ranh giới giữa đời sống và sản phẩm du lịch vì thế không đứng yên. Nhưng nếu nền tảng văn hóa ban đầu biến mất, thứ còn lại rất dễ chỉ là hình ảnh của văn hóa.

Mercado de las Brujas, thường được gọi là chợ Phù thủy ở La Paz, Bolivia - Ảnh: NGUYỄN HOÀNG BẢO
Khi điều bình thường trở thành tài nguyên du lịch
La Boqueria ở Barcelona lại cho tôi một cảm giác khác. Nằm ngay trên La Rambla, Mercat de Sant Josep, tên chính thức của La Boqueria, được xây dựng từ năm 1840 trên một khu vực vốn đã có hoạt động buôn bán thực phẩm từ nhiều thế kỷ trước.
Bước vào chợ, điều đập vào mắt không phải là một "điểm tham quan" theo nghĩa thông thường, mà là những quầy rau quả, thịt cá, gia vị, pho mát, thịt nguội và đủ thứ thực phẩm được sắp xếp đầy màu sắc.

Ở La Boqueria, ngay cả một gian hàng sô cô la cũng có thể kể cho du khách nghe câu chuyện về đời sống thường ngày của Barcelona - Ảnh: NGUYỄN HOÀNG BẢO
Người bán vẫn làm công việc của họ, khách địa phương ghé mua những thứ cần cho bữa ăn, còn du khách đi giữa các quầy hàng, nhìn, chụp ảnh và đôi khi dừng lại nếm thử một món gì đó.
Hai nhóm người cùng đứng trong một khu chợ nhưng đang nhìn nó từ hai phía rất khác nhau. Với người Barcelona, đây là một phần của đời sống thường ngày. Với du khách, chính đời sống thường ngày ấy lại trở thành một trải nghiệm đáng nhớ.
Tôi thích La Boqueria ở điểm đó. Nó nhắc tôi rằng du lịch đôi khi bắt đầu từ những thứ rất bình thường.
Một mớ rau, một con cá, một miếng thịt hay cách người bán trao đổi với khách vốn chẳng có gì đặc biệt đối với người địa phương, nhưng khi đặt mình vào một thành phố xa lạ, những điều ấy lại giúp ta hiểu thành phố nhanh hơn nhiều so với việc chỉ đi qua những công trình nổi tiếng.
Một phiên chợ không biết mình đang làm du lịch

Những người phụ nữ mang củ quả đến phiên chợ cuối tuần ở Lalibela, đơn giản vì đó là cách một khu chợ vẫn sống - Ảnh: NGUYỄN HOÀNG BẢO
Ở Lalibela, Ethiopia, phiên chợ cuối tuần đem lại một hình ảnh rất gần với điều tôi đang nghĩ về một khu chợ sống.
Lalibela được cả thế giới biết đến với quần thể những nhà thờ đá được UNESCO ghi danh Di sản thế giới, nhưng phía sau những công trình tôn giáo ấy vẫn là một thị trấn với nhịp sống riêng, và phiên chợ cuối tuần là một phần của nhịp sống đó.
Đến ngày chợ, người dân từ những vùng xung quanh mang gia súc, ngũ cốc, cà phê, mật ong, hàng dệt và nhiều sản vật khác về trao đổi.

Anh Nguyễn Hoàng Bảo mua vài tấm khăn nhiều màu từ một người bán hàng ở Lalibela, một cuộc mua bán nhỏ giữa phiên chợ cuối tuần bằng đời sống của người địa phương - Ảnh: NGUYỄN HOÀNG BẢO
Người mua tìm thứ mình cần, người bán tìm người mua, những cuộc trò chuyện diễn ra giữa một không gian vốn đã có lý do để tồn tại từ trước khi du khách xuất hiện.
Du khách đến Lalibela có thể ghé qua phiên chợ, đứng giữa những người dân địa phương và quan sát cách một cộng đồng mua bán, gặp gỡ và trao đổi hàng hóa, nhưng họ không phải là lý do để phiên chợ mở ra vào cuối tuần.
Điều tôi nhớ về những phiên chợ như vậy chính là cảm giác mình chỉ là một người đi ngang qua một đời sống đang diễn ra rất tự nhiên.
Người bán không cần phải trình diễn Ethiopia cho khách xem, cũng không cần thay đổi cách buôn bán chỉ vì có người nước ngoài đứng bên cạnh. Họ mang hàng đến vì cần bán, mua thứ mình cần rồi tiếp tục công việc của mình.
Chính sự bình thường ấy lại tạo nên sức hấp dẫn mà một không gian được dựng riêng cho du khách rất khó có được, bởi người ta không chỉ nhìn thấy một phiên chợ, mà nhìn thấy cách một cộng đồng đang sống.
Và câu chuyện thương thuyền của Cái Răng?
Những khu chợ trên có lịch sử, quy mô và điều kiện kinh tế rất khác nhau, vì vậy không thể lấy chúng làm một công thức áp dụng nguyên xi cho chợ nổi Cái Răng.

Anh Nguyễn Hoàng Bảo là blogger du lịch từng đi 125 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới, tác giả nhiều cuốn sách như Độc hành, Ta còn bao nhiêu ngày để hạnh phúc - ở chợ nổi Cái Răng tháng 8-2026
Nhưng chúng gợi ra một câu hỏi quan trọng: một khu chợ tồn tại nhờ điều gì trước khi trở thành một điểm đến?
Với Cái Răng, câu trả lời từng nằm trên mặt sông. Những ghe lớn đưa nông sản đến trao đổi, thương hồ mua bán với nhau, hàng hóa từ vùng sản xuất đi vào mạng lưới phân phối.
Chợ nổi hình thành từ nhu cầu giao thương chứ không phải từ nhu cầu tham quan. Chính hoạt động ấy tạo nên cảnh "trên bến dưới thuyền" mà nhiều thế hệ du khách sau này xem như một biểu tượng của miền Tây.
Tuổi Trẻ từng ghi nhận có thời điểm Cái Răng quy tụ khoảng 600 ghe, trong khi giao thông đường bộ phát triển khiến việc thu mua bằng xe tải thuận tiện hơn, làm cho hoạt động mua bán trên sông thu hẹp đáng kể.
Ghi nhận của Tuổi Trẻ vào tháng 7-2024 cho thấy tại chợ nổi Cái Răng khi đó chỉ còn chừng hơn 100 ghe thương hồ, trong khi số ghe nhỏ chở khách du lịch nhiều hơn.
Du lịch đang được kỳ vọng góp phần duy trì chợ nổi, trong khi chính sự suy giảm của hoạt động thương mại truyền thống lại khiến trải nghiệm mà du khách tìm kiếm ngày càng mỏng đi.
Một bài viết trước đây của Tuổi Trẻ từng đặt vấn đề "du lịch nuôi chợ nổi, chợ nổi nuôi du lịch", bởi khi thương hồ không còn sống được bằng việc vận chuyển và mua bán nông sản, hoạt động du lịch có thể trở thành nguồn lực để giữ họ lại với chợ.
Nhưng vòng tròn ấy chỉ bền vững khi du lịch thực sự tạo ra sinh kế, chứ không phải khi thương hồ được giữ lại như những nhân vật của một sân khấu phục dựng quá khứ.
Tôi nghĩ đây là điểm cần nhìn thẳng khi bàn về Cái Răng.
Đường bộ phát triển là một thay đổi kinh tế có thật, không thể chỉ bằng mong muốn bảo tồn mà quay trở lại thời kỳ ghe thuyền là phương tiện phân phối chủ yếu.
Một người dân sẽ không tiếp tục một nghề chỉ vì nghề ấy đẹp trong mắt du khách. Họ cần thu nhập, cần thị trường và cần một lý do kinh tế để đưa ghe ra sông mỗi sáng.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng hơn chuyện làm thế nào để có thêm tàu chở khách là làm sao để hoạt động trên sông tiếp tục có giá trị đối với chính những người đang sống quanh đó.
Khi còn hàng hóa cần trao đổi, còn người mua cần tìm đến, còn thương hồ có thể kiếm sống, du lịch sẽ có một đời sống thật để dựa vào.
Ngược lại, nếu phần lớn hoạt động trên sông được tạo ra chỉ để phục vụ khách tham quan, một nghịch lý sẽ xuất hiện: du khách đến Cái Răng vì muốn nhìn thấy một khu chợ đang sống, nhưng khu chợ lại cần du khách để tồn tại.
Những phản ánh gần đây của du khách về việc tàu du lịch chiếm phần lớn không gian và trải nghiệm không giống kỳ vọng cho thấy khoảng cách ấy đang được cảm nhận khá rõ.
Điều đó không có nghĩa phải loại du lịch ra khỏi Cái Răng.
Ngược lại, du lịch có thể là một phần quan trọng của tương lai chợ nổi, nhưng vị trí của nó nên được nhìn như một nguồn lực hỗ trợ đời sống chợ chứ không thay thế đời sống chợ.
Tính chân thực của một khu chợ không nằm ở việc mọi thứ phải giống hệt quá khứ, mà nằm ở việc những hoạt động đang diễn ra vẫn có lý do tồn tại đối với cộng đồng.
Vì thế, tôi không nghĩ Cái Răng cần được đưa trở lại nguyên trạng của một thời đã qua.
Điều đáng mong muốn hơn là tìm được một đời sống mới cho chợ nổi, trong đó thương hồ không phải những người được giữ lại để làm nền cho khách chụp ảnh, mà là những chủ thể thực sự có sinh kế trên sông.
Tối đa: 1500 ký tự
Hiện chưa có bình luận nào, hãy là người đầu tiên bình luận